Gió là thứ giữ vòm dù trên không và cũng là thứ dễ làm bạn bị thương nhất nếu đọc sai. Phần lớn sự cố chúng tôi thấy ở bãi không bắt đầu từ kỹ thuật kém mà từ một quyết định sai về gió: cất cánh khi gió đã quá mạnh, bay vào vùng khuất gió, hạ cánh sát hàng cây phía cuối gió. Bài này gom những gì một phi công cần hiểu về gió trước khi rời dốc, viết theo cách chúng tôi vẫn giảng trên bãi cất.
Gió so với tốc độ bay của vòm dù
Vòm dù bay trong khối khí, không bay so với mặt đất. Một dù hạng EN-A hoặc EN-B thả tay phanh (tốc độ trim) đi khoảng 36–38 km/h, tức chừng 10 m/s so với khối khí; đạp hết dây tăng tốc được thêm khoảng 10–12 km/h. Tốc độ so với mặt đất (groundspeed) bằng tốc độ bay trừ đi gió ngược. Gió 20 km/h thổi thẳng vào mặt, bạn chỉ còn tiến khoảng 16–18 km/h; gió 36 km/h, bạn đứng yên một chỗ; mạnh hơn nữa, bạn bị thổi lùi dù vòm dù vẫn bay hoàn toàn bình thường. Thêm hai điều cần nhớ. Lực gió tăng theo bình phương tốc độ: gió gấp đôi thì lực đè lên vòm dù khi trải, dựng và hạ cánh gấp bốn. Và gió càng mạnh, nhiễu loạn sau địa hình càng dữ, cũng tăng nhanh hơn tốc độ gió. Dù hạng thấp tự ổn định và tha thứ lỗi tốt hơn trong gió xáo trộn; dù hiệu năng cao xuyên gió tốt hơn nhưng đòi hỏi phi công can thiệp liên tục.
| Gió trung bình | km/h | Đánh giá |
|---|---|---|
| Dưới 2 m/s | dưới 7 | Yếu: cất cánh forward, chạy đà dài; khó bay cà vách |
| 2–3 m/s | 7–11 | Bay được với phi công đã tự cất cánh vững |
| 3–4 m/s | 11–14 | Lý tưởng: cất cánh reverse thoải mái, dòng nâng mặt núi đều |
| 4–6 m/s | 14–22 | Mạnh dần: chỉ phi công vững tay, có người hỗ trợ khi trải dù |
| Trên 6 m/s | trên 22 | GIÓ XIẾT: không bay |
Vì sao ngưỡng là 6 m/s chứ không phải 10 m/s? Vì con số 6 m/s là gió trung bình đo ở bãi, còn trên đầu bạn gió thường mạnh hơn, qua đèo và sống núi còn được tăng tốc. Gió 6 m/s ở bãi cất có khi thành trên 10 m/s ở tầng bạn đang bay, đúng bằng tốc độ trim của dù: lúc đó bạn không còn biên độ để tiến ra phía trước nữa.
Gradient gió: vì sao sát đất gió khác trên cao
Mặt đất, cỏ, cây và nhà cửa hãm gió lại bằng ma sát, nên gió ở sát mặt đất yếu hơn gió vài chục mét phía trên. Sự thay đổi tốc độ gió theo độ cao đó gọi là gradient gió. Mặt đất càng gồ ghề (rừng, làng, hàng cây) và gió càng mạnh, gradient càng gắt. Chi tiết hơn về cơ chế có trong Khí tượng phần 2: gió và gradient. Ở bãi cất, bạn đứng dưới đất cảm thấy gió nhẹ, nhưng vòm dù ở cao hơn đầu bạn 7–8 m đã nằm trong gió mạnh hơn: dựng dù có thể bị kéo mạnh hơn bạn tưởng. Ở bãi hạ, khi bạn tụt qua lớp gradient trên đường lượn cuối ngược gió, gió ngược giảm dần nên tốc độ bay (airspeed) tụt theo, vòm dù chìm nhanh hơn. Nếu lúc đó bạn đang phanh sâu, cánh có thể thất tốc ở độ cao vài mét. Cách xử lý: ngày gió mạnh, giữ tốc độ trên đường lượn cuối, đừng phanh sâu ở 10–15 m, chỉ phanh dứt khoát khi chạm đất gần.
Gió núi và dòng nâng mặt núi
Dân bay Việt Nam gọi gió thổi vào mặt núi là gió núi. Khi gió núi gặp sườn dốc, khí bị đẩy lên và tạo ra dòng nâng mặt núi: đó là thứ cho phép bạn bay cà vách hàng giờ ngay trước bãi cất. Dòng nâng mạnh nhất khi gió vuông góc với sườn, sườn dốc vừa phải và trơn (cỏ tốt hơn rừng); sườn lõm, lòng chảo gom gió tốt hơn mỏm núi lồi ra. Vùng bay cà vách được không đứng yên. Gió yếu, nó nằm thấp và sát mặt núi; gió mạnh lên, nó ngả dần về phía sau đỉnh. Đó là cái bẫy kinh điển: phi công cố bám vách khi gió đang tăng, khả năng xuyên gió giảm, rồi bị đẩy lùi qua sống núi vào vùng khuất gió. Dấu hiệu phải rời vách sớm và cách thoát có trong bài phòng tránh bị thổi lùi ra sau núi.
Nhịp gió trong ngày ở vùng núi
Ngoài gió khí tượng do áp suất, vùng núi còn có gió cục bộ do mặt trời đốt nóng. Nguyên lý đơn giản: dưới thấp, khí đi từ chỗ mát sang chỗ nóng. Ngày nắng, sườn núi nóng nhanh hơn thung lũng nên khí bò lên; đêm thì ngược lại. Một ngày điển hình ở các bãi núi phía Bắc:
- Sáng sớm: gần lặng, còn sót gió xuống thung lũng từ ban đêm; sương mù hoặc biển mây nằm trong thung.
- Giữa buổi sáng: gió lên sườn ban ngày (anabatic) bắt đầu ở phần trên các mặt núi đón nắng rồi lan xuống. Mặt núi nào có gió lên sớm thường cho thermal đầu tiên.
- Trưa đến 14–15 giờ: gió thung lũng thổi lên mạnh dần; thermal kéo gió trên cao xuống nên gió ở bãi tăng nhanh. Đây là lúc gió và thermal mạnh nhất, cũng là lúc dễ vượt ngưỡng GIÓ XIẾT.
- Chiều muộn: mặt núi vào bóng râm trước có thể đổi sang gió xuống núi khá đột ngột, trong khi gió thung lũng vẫn còn thổi lên. Hạ cánh trong thung lũng hẹp lúc này phải canh gió đổi hướng, đổi tốc độ.
- Tối và đêm: gió xuống núi (katabatic) và gió xuống thung lũng chiếm chỗ. Đừng cất cánh "chuyến cuối" khi gió ở bãi đã thổi xuôi dốc, dù chỉ nhẹ.
Hiệu ứng venturi: gió tăng tốc qua đèo, sống núi và khe núi
Khi luồng khí bị ép qua một chỗ thắt (đèo, khe giữa hai đỉnh, lòng thung lũng hẹp lại) hoặc vượt qua đỉnh một sống núi dài, nó phải chạy nhanh hơn. Đó là hiệu ứng venturi. Lớp gió tăng tốc mỏng và mạnh nhất ngay sát đỉnh, và thường chỉ rõ khi gió đã từ khoảng 20 km/h trở lên. Hệ quả thực tế: ngày gió đã gần 6 m/s ở bãi cất, trên đèo và sống núi có thể vượt 10 m/s; bạn cất cánh được nhưng không tiến ra được. Vài quy tắc: không bay xuyên qua khe núi hay vượt đèo thấp khi gió mạnh; càng thấp càng phải đứng xa về phía trước miệng khe; vượt sống núi thì vượt với độ cao dư thật nhiều. Phía cuối gió của khe và đèo là nơi gió tăng tốc vỡ ra thành nhiễu loạn.
Rotor và vùng khuất gió
Gió chảy qua vật cản như nước chảy qua tảng đá: phía sau là những xoáy cuộn gọi là rotor. Vật cản có thể là một hàng cây, một dãy nhà, một quả đồi hay cả dãy núi. Trong rotor, vòm dù bị bổ (pitch) tới, lắc ngang (roll), có lúc gió đổ ngược chiều; sát đất đó là nguyên nhân hàng đầu của sập dù khi tiếp cận hạ cánh. Mặt sau càng dốc, gió càng mạnh, rotor càng dữ. Rotor có tổ chức rõ nhất khi không khí ổn định và gió vừa phải; ngày nhiều thermal nó bị xé vụn thành nhiễu loạn khó đoán hơn. Quy tắc chúng tôi dùng để ước khoảng cách an toàn phía cuối gió: Chiều dài vùng rotor (m) ≈ độ cao vật cản (m) × 0,6 × tốc độ gió (km/h). Hàng cây 20 m, gió 15 km/h: 20 × 0,6 × 15 ≈ 180 m. Quả đồi 100 m, gió 18 km/h (5 m/s): khoảng 1.080 m. Nghĩa là vào ngày gió vừa, bãi hạ có hàng cây cao ở phía đầu gió thì phần đất 100–200 m ngay sau hàng cây không phải chỗ để chạm đất.
Một cái bẫy hay gặp ở bãi cất: rotor sau núi đẩy gió ngược lên mặt khuất gió, làm ống gió trông như đang có GIÓ CHÍNH BÃI trong khi gió thật thổi từ phía sau. Vừa rời dốc, bạn rơi vào khí giáng và xoáy. Vì vậy luôn đối chiếu ống gió bãi cất với ống gió bãi hạ, hướng mây trôi và dự báo gió trên cao trước khi tin. Cách bay khi đã lỡ vào vùng xáo trộn có trong Nhiễu loạn phần 3: bay trong nhiễu loạn và vùng khuất gió.
Bốn thuật ngữ gió ở bãi cất của Mebayluon
| Thuật ngữ | Nghĩa | Với cất cánh |
|---|---|---|
| GIÓ CHÍNH BÃI | Gió thổi thẳng vào bãi cất, vuông góc với mặt dốc | Điều kiện chuẩn. Gió yếu cất cánh forward, 3–4 m/s cất cánh reverse |
| GIÓ NGANG | Gió lệch so với hướng bãi | Một bên vòm dù lên trước, dòng nâng yếu đi. Lệch ít thì bay được nếu vững tay; trải dù theo hướng gió thật, không theo hướng dốc |
| GIÓ SAU | Gió thổi từ sau lưng bãi cất | Không cất cánh. Phía trước bãi lúc đó là vùng khuất gió |
| GIÓ XIẾT | Gió trung bình (không tính giật) ở tầng từ bãi cất lên khoảng 1.000 m phía trên mạnh hơn 6 m/s | Không bay: vượt biên độ tiến của dù, qua venturi có thể trên 10 m/s. Gió giật không gọi là gió xiết |
Đọc ống gió và các dấu hiệu gió quanh bãi
- Góc của ống gió: rủ xuống là gió rất yếu, nằm ngang là gió đã mạnh. Ống gió của mỗi bãi nặng nhẹ khác nhau, nên hãy làm quen với nó bằng máy đo gió cầm tay vài lần để biết góc nào tương ứng với bao nhiêu m/s.
- Ống gió phập phồng, quật qua lại: gió giật, nhiễu loạn. Nếu trong vài giây sức gió đổi hơn khoảng 8 km/h hoặc hướng đổi hơn 30°, hãy chờ.
- Đối chiếu ống gió bãi cất và bãi hạ: hai nơi ngược hướng nhau là dấu hiệu của rotor, gió thung lũng hoặc gió đang xoay. Luôn hạ cánh theo ống gió bãi hạ, không theo hướng gió lúc cất cánh.
- Cờ gió, dải ruy băng trên cọc: nhẹ nên phản ứng nhanh hơn ống gió, tốt để đọc gió giật và khoảng lặng gió ngay trước khi dựng dù.
- Cây, khói, mặt nước: cành lớn lay và khói nằm gần ngang là gió đã mạnh; rừng lật mặt lá nhạt màu cho bạn đọc được gió trên sườn núi từ thung lũng. Mặt ao, ruộng ngập nước lặng ở bờ phía đầu gió và gợn sóng về phía cuối gió.
- Dù khác và chim: dù đang bay đứng yên hay lùi là gió trên cao đã quá mạnh; chim cụp cánh đi thấp là dấu hiệu xấu.
Thêm nhiều dấu hiệu nhận biết nhiễu loạn ngoài thực địa trong Nhiễu loạn phần 2: cách nhận biết.
Bay hay không bay: những quy tắc chúng tôi dùng hằng ngày
- Gió trung bình ở tầng bãi cất trên 6 m/s là GIÓ XIẾT: không bay, kể cả khi lúc đó ống gió đang dịu đi trong một khoảng lặng gió.
- Gió giật tính riêng. Dự báo cho gió trung bình; gió giật thường gấp khoảng 1,5 lần. Gió trung bình 4 m/s nhưng giật lên 8 m/s là ngày phải cân nhắc kỹ.
- GIÓ SAU: không cất cánh. Ngày gió sau hãy chọn bãi quay mặt hướng khác.
- Tính chiều dài rotor trước khi chọn chỗ hạ cánh: độ cao vật cản × 0,6 × gió (km/h). Không có chỗ hạ cánh nằm ngoài vùng đó thì đừng cất cánh.
- Theo dõi gió tăng trong ngày: gió 5 m/s lúc 10 giờ thường còn tăng tới 14–15 giờ. Đã cất cánh mà groundspeed khi bay ra gần bằng 0 thì rời vách, bay ra phía trước và về bãi hạ ngay.
- Ống gió bãi cất và bãi hạ phải đồng thuận với dự báo gió trên cao; một trong ba nói khác thì tìm hiểu cho ra lý do trước khi bay.
- Mây đen, màn mưa ở phía đầu gió: gió thốc mạnh tới trước mưa vài phút. Đang dưới đất thì gấp dù; đang bay thì hạ cánh ngay.
Gió đọc trên giấy chỉ là một nửa; nửa còn lại là đọc gió ở từng bãi cụ thể. Bài kỹ thuật bay tại núi Viên Nam theo từng hướng gió cho thấy cách áp dụng những nguyên tắc trên vào một bãi thật, và thời tiết khi bay dù lượn: phi công cần xem gì hướng dẫn đọc dự báo trước khi lên bãi.









