Đây là bài 4 trong bộ 5 bài học dành cho học viên khoá dù lượn P1–P2 tại Mebayluon, dạy theo chuẩn của trường (xây dựng trên giáo trình APPI và IPPI, điều chỉnh cho điều kiện Việt Nam). Bài này là giai đoạn 4 (ngày 5): lý thuyết bay, khí tượng cơ bản, lập kế hoạch hạ cánh, mô phỏng treo đai và một chuyến bay cùng HLV. Đây là ngày tập cuối cùng trước khi bạn bay những chuyến bay đơn đầu tiên từ bãi cất ở ngày 6.
Nhắc lại giai đoạn 3. Bạn đã rời mặt đất bằng kéo tời tay, bay thẳng ở 5–7 m, lái theo hiệu lệnh và tiếp đất bằng chân (xem ngày 4: bay thấp bằng kéo tời tay). Hôm nay bạn chưa bay một mình. Bạn học những điều phải biết trước khi bay cao: thiết bị cứu bạn khi có sự cố, gió nói gì với bạn, bay về bãi hạ theo đường nào, và làm gì khi mọi thứ không như kế hoạch.
1. Lịch ngày 5
| Giờ | Nội dung |
|---|---|
| 08:00–08:15 | Tập trung, khởi động, tự kiểm tra sức khoẻ và tinh thần (mục 6) |
| 08:15–09:00 | Lý thuyết 1: hạng dù EN, mũ, bộ đàm, đai ngồi và dù phụ, cầm thiết bị thật trên tay (mục 2) |
| 09:00–11:30 | Thực hành 2 giờ 30: simulator — vào đai, mô phỏng lái khi bay, mô phỏng giật dù phụ (bài tập 1–3) |
| 11:30–13:30 | Ăn trưa, nghỉ |
| 13:30–14:00 | Lý thuyết 2: khí tượng cơ bản, lập kế hoạch bay và vòng hạ cánh (mục 3–4) |
| 14:00–15:00 | Thực hành 1 giờ: đi bộ vòng hạ cánh trên bãi Clubhouse, đọc gió, mô phỏng mất liên lạc (bài tập 4) |
| 15:00–17:00 | Thực hành 2 giờ: lên bãi cất gần đỉnh đèo Khau Phạ, một chuyến bay cùng HLV, hạ cánh bãi Clubhouse (bài tập 5) |
| 17:00–17:30 | Thực hành 30 phút: bay lại chuyến bay vừa rồi trên simulator; ghi sổ (bài tập 6), phần tâm lý (tham khảo), dặn dò ngày 6 |
2. Lý thuyết 1: thiết bị bảo vệ bạn
Phân biệt dù chuẩn EN A, B, C, D
Mỗi cánh dù bán ra đều phải qua thử nghiệm theo tiêu chuẩn châu Âu: EN 926-1 thử độ bền, EN 926-2 thử bay và xếp dù vào một trong bốn hạng A, B, C, D. Người bay thử làm sập dù, thất tốc, xoáy… rồi chấm xem dù tự phục hồi dễ hay khó. Hạng càng thấp thì dù càng hiền và dễ tha thứ lỗi; hạng càng cao thì dù càng nhanh, lượn xa hơn, nhưng phản ứng mạnh và đòi hỏi phi công xử lý đúng.
| Hạng | Dành cho ai | Đặc điểm |
|---|---|---|
| EN A | Học viên, phi công mới, người bay ít giờ mỗi năm | An toàn bị động cao nhất, rất dễ tha thứ lỗi, sau sập dù thường tự phục hồi |
| EN B | Phi công đã bay đều đặn; dù B thấp hợp người mới đã vững cơ bản | Vẫn dễ tha thứ, nhưng là hạng rất rộng: dù B cao có thể khá nhạy |
| EN C | Phi công nhiều kinh nghiệm, đã học xử lý sự cố (SIV), bay nhiều giờ | Phản ứng mạnh, cần xử lý đúng mới phục hồi |
| EN D | Phi công rất nhiều kinh nghiệm, bay hàng trăm giờ mỗi năm | Đòi hỏi cao, có thể phản ứng dữ dội |
Dải trọng lượng bay: cận dưới và cận trên
Mỗi cánh dù có một tấm nhãn ghi dải trọng lượng bay, ví dụ 75–95 kg. Con số đó không phải cân nặng của bạn mà là khối lượng cất cánh: người, quần áo, giày, mũ, găng tay, đai ngồi, dù phụ, bộ đàm, nước và (theo cách ghi của đa số hãng hiện nay) cả cánh dù. Mỗi hãng ghi có tính cánh dù hay không ngay trên nhãn, nên luôn đọc nhãn của đúng chiếc dù bạn bay. Ví dụ tính cho một học viên:
| Thành phần | Khối lượng |
|---|---|
| Học viên (cân không mặc đồ bay) | 68 kg |
| Quần áo, giày, mũ, găng tay | 3 kg |
| Đai ngồi và dù phụ | 8 kg |
| Hai bộ đàm, nước | 1,5 kg |
| Cánh dù EN A | 5 kg |
| Khối lượng cất cánh | 85,5 kg |
- Gần cận dưới (dù "rộng" so với người): dù bay chậm hơn, phanh mềm, phản ứng ì hơn; tiến lên đầu gió kém, dễ bị gió đẩy lùi; trong nhiễu loạn dễ sập hơn và dễ rơi vào thất tốc sâu hơn.
- Gần cận trên (dù "chật"): dù nhanh hơn, phanh cứng và nhạy hơn, tiến lên đầu gió tốt hơn, ít sập hơn; nhưng tụt nhanh hơn, cất cánh và tiếp đất nhanh hơn, và khi đã sập hay thất tốc thì phản ứng mạnh hơn. Tỉ lệ lượn gần như không đổi trong cả dải.
- Vì sao trường xếp học viên ở khoảng giữa tới một phần ba trên của dải: dù EN A ở mức tải này căng, ổn định, đủ tốc độ để tiến lên đầu gió, mà vẫn hiền. Quá nhẹ thì dù ì và dễ bị gió đẩy; quá nặng thì chạm đất nhanh. Vì thế HLV chọn cỡ dù theo khối lượng cất cánh của từng người.
- Ngoài dải là ngoài chứng nhận: kết quả thử EN chỉ đúng trong dải ghi trên nhãn. Bay nặng hơn hay nhẹ hơn dải thì chứng nhận không còn giá trị, và dù có thể phản ứng khác hẳn những gì đã thử.
Mũ bảo hiểm
Mũ bay dù lượn đạt chuẩn EN 966 (có dấu CE). Mũ phải vừa đầu, quai cài chặt dưới cằm trước khi đeo dù và chỉ tháo sau khi đã huỷ dù trên mặt đất. Mũ không được che kín tai: bạn cần nghe tiếng gió (cho biết tốc độ bay) và nghe bộ đàm. Mũ đã va đập mạnh thì thay, dù bên ngoài trông vẫn lành.
Bộ đàm VHF
Trong những chuyến bay đầu, HLV hướng dẫn bạn qua bộ đàm: một HLV ở bãi cất, một HLV ở bãi hạ. Kênh tần số do trường đặt sẵn và khoá phím; học viên không tự đổi. Trước khi cất cánh luôn thử liên lạc: HLV gọi tên bạn, bạn trả lời ngắn. Bộ đàm kẹp chắc ở đai ngực hoặc quai vai, ăng-ten hướng lên, loa gần tai, pin đầy. Khi bay: nghe nhiều, nói ít, chỉ trả lời khi được hỏi.
Đai ngồi có khoang dù phụ: dù phụ lắp ở đâu
Đai ngồi (chuẩn EN 1651) có một khoang dù phụ chứa dù phụ đã gấp sẵn, nối vào đai bằng dây nối riêng. Khoang có thể nằm ở bốn chỗ; mỗi chỗ có ưu và nhược điểm:
- Dưới ghế: gọn, không vướng, phổ biến ở đai học viên; tay giật thường ở bên hông, không nhìn thấy trực tiếp nên phải tập tìm bằng tay.
- Phía trước bụng: tay giật nằm ngay trước mắt, dùng được cả hai tay, ném dễ; nhưng cồng kềnh hơn.
- Sau lưng: gọn, nhưng tay giật khó nhìn, khó với và cú ném yếu hơn.
- Bên hông: dễ thấy, nhưng chỉ dùng được một tay và làm đai lệch cân.
Dù phụ trên đai của trường được gấp lại định kỳ (thường khoảng 6 tháng một lần hoặc theo hướng dẫn của hãng) và kiểm tra chốt khoá trước mỗi ngày bay. Cách gấp và lắp chi tiết có trong bài dù phụ: cách gấp, cách lắp. Với học viên, điều quan trọng nhất là: biết tay giật của chiếc đai mình đang mặc nằm ở đâu, và chạm tay vào nó trong lần kiểm tra trước mỗi chuyến bay.
Giật dù phụ như thế nào
Ném dù phụ khi dù chính không còn bay được và không phục hồi: va chạm với dù khác trên không, dù rối không gỡ được, xoắn dây kèm xoáy, đang xoáy mà không còn đủ độ cao để chờ. Quy tắc của phi công: nghi ngờ thì ném. Không có độ cao tối thiểu nào cấm ném; xuống bằng dù phụ luôn tốt hơn xuống bằng một cánh dù mất kiểm soát. Trình tự bốn bước:
- Nhìn: cúi nhìn xuống tìm tay giật (dù xoay mạnh vẫn phải nhìn).
- Nắm: nắm chắc cả bàn tay vào tay giật.
- Giật: giật mạnh theo đúng chiều túi dù được nhét vào khoang (thường là ra ngoài và lên trên), để rút cả túi dù ra.
- Ném: ném mạnh và xa vào khoảng trời trống, tránh xa dù chính; nếu đang xoáy, ném ra phía ngoài vòng xoáy. Ném xong thả tay giật.
Khi dù phụ đã mở: dù chính vẫn có thể bay kéo ngược với dù phụ và làm bạn rơi nhanh hơn. Phải thu dù chính vào: kéo hai riser sau (riser C) hoặc gom dây lái về phía mình cho tới khi dù chính không còn bay. Sau đó ngồi thẳng, hai chân khép, mắt nhìn mặt đất phía trước và chuẩn bị tiếp đất lăn người như đã tập ở ngày 4.
Lưu ý: học viên P1–P2 chỉ bay trong điều kiện êm, với dù EN A, nên khả năng phải ném dù phụ rất thấp. Nhưng trong tình huống thật, chỉ có vài giây; vì thế bạn tập trên simulator tới khi trình tự nhìn – nắm – giật – ném thành phản xạ.
3. Lý thuyết 2: khí tượng cơ bản
Tên gọi và hướng gió
Gió được gọi theo hướng nó thổi tới: gió Đông là gió từ phía Đông thổi sang. Ở bãi cất, phi công gọi theo bãi: GIÓ CHÍNH BÃI là gió thổi thẳng vào mặt bãi cất (gió cất cánh tốt), GIÓ SAU là gió thổi từ sau lưng bãi (không cất cánh), GIÓ NGANG là gió lệch ngang bãi. Phía gió thổi tới gọi là phía đầu gió, phía gió thổi đi là phía cuối gió.
Đọc ống gió và cờ: gió thổi từ cột về phía đuôi ống gió. Ống gió rủ xuống là gió nhẹ, căng ngang là gió mạnh; ống gió đổi hướng liên tục hoặc lúc căng lúc rủ là gió giật. Tin vào ống gió và cờ, đừng tin vào cảm giác hay tay người khác chỉ.
Sức gió: bao nhiêu thì học viên bay được
Ở bãi, phi công Mebayluon đọc gió theo m/s (1 m/s = 3,6 km/h) và chia năm mức:
| Gió trung bình | Mức | Với học viên P1–P2 |
|---|---|---|
| dưới 2 m/s (dưới ~7 km/h) | nhẹ | Bay được nếu gió đều; cất cánh phải chạy dài, nhanh |
| 2–4 m/s (7–15 km/h) | vừa | Tốt nhất cho những chuyến bay đầu |
| 4–6 m/s (15–22 km/h) | hơi mạnh | Dành cho phi công có kinh nghiệm; học viên không bay khi gió từ khoảng 5 m/s (18 km/h) |
| 6–8 m/s (22–29 km/h) | mạnh | Không bay |
| trên 8 m/s (trên 29 km/h) | rất mạnh | Gấp dù, không ai bay |
Gió giật quan trọng không kém sức gió. Gió đều 4 m/s dễ bay hơn gió lúc 1 lúc 4 m/s. Khi sức gió chênh nhau khoảng 2–3 m/s (8–10 km/h) chỉ trong vài giây, hoặc hướng gió đổi hơn 30°, học viên không bay. Mây đen, màn mưa ở phía đầu gió, có sấm là dấu hiệu dông: hạ cánh hoặc không cất cánh, vì gió thốc mạnh tới trước mưa.
Nhiễu loạn sau vật cản
Gió thổi qua cây, nhà, đồi thì vỡ ra thành dòng xoáy ở phía cuối gió của vật cản (rotor), giống nước chảy sau tảng đá. Vùng nhiễu loạn kéo dài khoảng 10 lần chiều cao vật cản, gió càng mạnh càng xa: sau hàng cây cao 15 m là khoảng 150 m. Không bay thấp và không hạ cánh trong vùng đó. Gần mặt đất gió còn yếu dần (gradient gió): khi xuống thấp, dù mất bớt tốc độ, nên giữ cao tay để dù đủ tốc độ cho tới lúc phanh tiếp đất. Đọc thêm: hiểu về gió khi bay dù lượn và khí tượng cho phi công dù lượn: tổng quan về nhiễu loạn.
Vì sao cất cánh và hạ cánh luôn ngược gió
Dù bay trong khối không khí. Tốc độ không khí (airspeed) là tốc độ của dù so với không khí: dù hạng A cao tay bay khoảng 36 km/h dù gió thế nào. Tốc độ so với mặt đất (ground speed) bằng tốc độ không khí cộng hoặc trừ sức gió. Ví dụ với gió 10 km/h:
- Ngược gió: 36 − 10 = 26 km/h so với mặt đất.
- Xuôi gió: 36 + 10 = 46 km/h so với mặt đất.
Lực va chạm tăng theo bình phương tốc độ, nên chạm đất ở 46 km/h nặng hơn khoảng (46 ÷ 26)² ≈ 3 lần so với 26 km/h. Khi cất cánh cũng vậy: dù cần đủ tốc độ không khí mới bay; ngược gió thì gió đã cho sẵn một phần, bạn chạy ít hơn và rời đất sớm hơn; xuôi gió thì phải chạy nhanh hơn cả tốc độ gió, không ai chạy nổi. Vì thế cất cánh và hạ cánh luôn ngược gió.
4. Lập kế hoạch bay và vòng hạ cánh
Mọi chuyến bay được lập kế hoạch trên mặt đất, trước khi lên bãi cất. Ở Khau Phạ, bãi cất nằm gần đỉnh đèo (1.268 m, sát Quốc lộ 32); bãi hạ là bãi hạ Mebayluon Clubhouse dưới thung lũng. Tuyến bay từ bãi cất ra bãi hạ tuỳ điều kiện từng ngày bay: HLV hướng dẫn và đàm trực tiếp với bạn qua bộ đàm. Quanh bãi hạ có nhà dân, đường, hàng rào và cột, nhà Clubhouse với cây cao và cột cờ, một nhà mái thấp, và suối có bờ kè đá. Kế hoạch gồm:
- Gió ở bãi hạ lúc này: hướng, sức, có giật không (nhìn ống gió, hỏi HLV ở bãi hạ).
- Hướng hạ cánh (ngược gió) và tâm hạ cánh (điểm ngắm) trên bãi.
- Vùng giảm độ cao bên cạnh bãi và vòng hạ cánh sẽ bay.
- Vật cản quanh bãi, vùng nhiễu loạn sau hàng cây và nhà, và bãi dự phòng nếu không tới được bãi chính.
- Bạn nói lại toàn bộ kế hoạch cho HLV; HLV sửa nếu cần.
Vòng hạ cánh kiểu máy bay (chữ U)
Đây là vòng hạ cánh chuẩn theo APPI, hình chữ U. Các độ cao dưới đây là độ cao khoảng trên mặt bãi hạ, tuỳ gió và theo lệnh HLV ở bãi hạ:
- Vùng giảm độ cao: tới bãi với độ cao dư, bay ở một bên bãi (không bay ngay trên tâm hạ cánh), giảm độ cao bằng những vòng số 8 hoặc zic-zắc (chữ S), mọi vòng rẽ đều quay mặt về phía đầu gió để không bị gió đẩy trôi qua bãi.
- Đường lượn xuôi gió: vào ở khoảng 60 m, bay song song với hướng hạ cánh, xuôi chiều gió, cách bãi một khoảng; ground speed lúc này nhanh, đừng bất ngờ.
- Đường lượn ngang: rẽ vuông góc ở khoảng 40 m, bay ngang qua phía cuối gió của bãi. Thấy cao quá thì kéo dài đường này; thấy thấp thì rẽ sớm.
- Đường lượn cuối: rẽ vào ngược gió ở khoảng 25 m, bay thẳng, cao tay, đứng dậy khỏi đai, nhìn xa về tâm hạ cánh. Dưới độ cao này không zic-zắc, không rẽ gắt. Cách đất khoảng 1 m hoặc khi nghe "Phanh": phanh 100%, chạm đất bằng chân, chạy tiếp vài bước.
Kịch bản 1: gió thổi lên điểm cất cánh (gió từ thung lũng thổi về phía núi; ở bãi Clubhouse thường là gió hướng Bắc). Bay ra bãi hạ là bay ngược gió nên tiến chậm: hãy tới bãi hạ với độ cao dư. Vùng giảm độ cao ở một bên bãi; đường lượn xuôi gió chạy về phía núi (phía điểm cất cánh) với ground speed nhanh; đường lượn cuối quay mặt ra thung lũng, ngược gió.
Kịch bản 2: gió thổi từ điểm cất cánh xuống (gió từ phía núi thổi ra thung lũng; ở bãi Clubhouse thường là gió hướng Nam). Bạn bay xuôi gió ra bãi hạ, tới rất nhanh và còn nhiều độ cao: giảm độ cao sớm, đừng để gió đẩy ra quá xa phía cuối gió. Đường lượn xuôi gió chạy ra phía thung lũng; đường lượn cuối quay mặt về phía núi, ngược gió. Luôn giữ bãi trong tầm bay ngược gió về được.
Thà cao còn hơn thấp: thấy dư độ cao thì kéo dài đường lượn xuôi gió hoặc thêm một vòng số 8 ở vùng giảm độ cao; thấy thiếu độ cao thì cắt ngắn vòng, rẽ vào đường lượn cuối sớm, hoặc hạ cánh ngay ở bãi trống ngược gió phía trước. Kỹ thuật chi tiết hơn: kỹ thuật hạ cánh dù lượn.
Mẫu cho học viên mới: số 8 ở phía cuối gió rồi bay thẳng vào bãi
Trong những chuyến bay đơn đầu tiên, Mebayluon dùng một mẫu đơn giản hơn vòng chữ U, và HLV ở bãi hạ hướng dẫn từng bước qua bộ đàm:
- Giữ độ cao trên đường bay ra, tới vùng giảm độ cao ở phía cuối gió của bãi (không bay qua đầu bãi).
- Bay số 8 tại đó, mọi vòng rẽ quay mặt về phía đầu gió, giảm từ khoảng 60 m xuống khoảng 25 m.
- Ở khoảng 25 m, rẽ ngược gió và bay thẳng vào bãi: cao tay, đứng dậy khỏi đai, phanh khi cách đất khoảng 1 m.
Mẫu này là cách làm của trường cho những chuyến bay đầu, không phải vòng hạ cánh chuẩn APPI. Khi đã tự tin, bạn chuyển sang vòng chữ U ở trên.
Tránh vật cản
- Quyết định sớm. Nhìn vào chỗ bạn muốn tới, không nhìn chằm chằm vào vật cản, vì người ta bay theo hướng mắt nhìn.
- Không bay thấp qua cây, nhà, suối hay đường; không hạ cánh ngay sau hàng cây phía đầu gió.
- Không thể tới bãi chính thì chọn bãi trống rộng nhất trước mặt, ngược gió, tránh dây điện, cây và nước. Hạ cánh an toàn ngoài bãi không phải là thất bại.
- Chạm đất mạnh (dù xuống nhanh, gió giật): khép chân, gối hơi chùng và tiếp đất lăn người như ở ngày 4.
Khi hạ cánh mà mất liên lạc bộ đàm
Bộ đàm im lặng hoặc nghe không rõ không phải là tình huống khẩn cấp: dù vẫn bay bình thường. Bạn làm như sau:
- Làm đúng kế hoạch đã thống nhất trên mặt đất: cùng vùng giảm độ cao, cùng vòng hạ cánh, cùng điểm ngắm.
- Đọc ống gió ở bãi hạ từ trên cao để biết hướng hạ cánh; gió đổi thì hạ cánh theo ống gió, không theo kế hoạch cũ.
- Bỏ qua chuyện hạ cánh chính xác; chọn phần bãi rộng nhất, không vật cản, hạ cánh ngược gió.
- Đứng dậy khỏi đai sớm, sẵn sàng tiếp đất lăn người. Đừng buông dây lái để chỉnh bộ đàm khi đang thấp.
- Tiếp đất xong, huỷ dù, giơ tay báo an toàn, rồi kiểm tra bộ đàm.
5. Sáu bài tập
Simulator của Mebayluon là một giá treo dưới mái hiên Clubhouse: bạn mặc đai, móc vào giá như móc vào dù và được treo lên khỏi mặt đất, có đủ dây lái. Mọi động tác trên simulator làm giống hệt khi bay.
Lái dù đúng cách và thất tốc (stall)
Lái = nghiêng người + phanh cùng bên. Muốn rẽ, nhìn về hướng rẽ trước, nghiêng người (dồn trọng lượng xuống mông bên muốn rẽ) rồi kéo phanh bên đó nhẹ và đều. Nghiêng người giúp dù rẽ gọn mà chỉ cần ít phanh. Mọi thao tác đều mượt, từ từ, không giật tay.
Không kéo sâu, không giữ lâu ở ngang carabiner. Bay thẳng và rẽ nhẹ chỉ cần phanh ít tới vừa, tay ở khoảng ngang vai trở lên. Không kéo sâu rồi giữ lâu ở mức ngang hoặc thấp hơn carabiner: dù chậm dần tới mức thất tốc. Kéo sâu và giữ một bên thì bên đó có thể thất tốc trong khi bên kia vẫn bay, dù xoay tít quanh mình: đó là spin. Kéo sâu cả hai bên thì dù thất tốc toàn phần.
Thất tốc là gì. Khi dù bay quá chậm (góc tấn quá lớn), dòng khí tách khỏi mặt trên của dù, dù mất lực nâng, ngả ra sau lưng bạn và rơi. Dấu hiệu sắp thất tốc:
- Tiếng gió qua mũ nhỏ hẳn, gần như im ắng.
- Phanh lúc đầu nặng, rồi bỗng mềm, nhão bất thường; dù phản ứng ì.
- Cảm giác dù tụt lại phía sau đầu, người chìm xuống.
Vì sao đặc biệt nguy hiểm khi gần đất: dù thất tốc mất nhiều độ cao và cần độ cao để bay lại; ở thấp thì không còn chỗ. Cách phòng: cao tay hoặc phanh rất ít khi gặp nhiễu và trên đường lượn cuối; đừng phanh thêm khi dù đã chậm hoặc khi bay xuôi gió thấy mặt đất trôi nhanh (cảm giác nhanh đó là ground speed, tốc độ không khí vẫn như cũ).
Nếu thấy dấu hiệu sắp thất tốc: nâng tay lên đều hai bên, mượt, để dù lấy lại tốc độ. Nếu dù đã thất tốc hoàn toàn (đã ngả hẳn ra sau), đừng thả phanh đột ngột: dù sẽ lao mạnh ra trước; ở độ cao, làm theo lệnh HLV qua bộ đàm. Học viên P1–P2 không bao giờ tập thất tốc; xử lý thất tốc và spin thuộc khoá SIV về sau.
Lưu ý: lúc duy nhất kéo phanh sâu hết cỡ là đúng là khi phanh tiếp đất: cách đất khoảng 1 m, phanh 100%, rồi đứng vững và chạy tiếp.
Bài tập 1. Vào đai và tư thế bay trên simulator
- Mục đích: ngồi vào đai sau khi cất cánh mà không kéo, không buông dây lái; tìm tư thế bay thoải mái.
- Cách làm: treo trên giá ở tư thế đứng như vừa rời đất → giữ dây lái ở mức cao tay → nhích người ngồi sâu vào đai bằng chân và hông, không dùng tay → ngồi thẳng, nhìn xa → "Đứng dậy": ra khỏi đai, chân so le như sắp tiếp đất.
- Số lần: 8–10 lần.
- Lỗi cần tránh: kéo tay xuống khi ngồi vào đai; cúi nhìn chân; ngồi vào đai quá sớm khi chưa bay ra xa bãi cất.
- Đạt khi: vào đai và đứng dậy 3 lần liền đúng, tay giữ yên ở mức cao tay.
Bài tập 2. Mô phỏng lái khi bay
- Mục đích: làm quen các động tác lái trong chuyến bay đầu: rẽ, cao tay, đứng dậy, phanh tiếp đất.
- Cách làm: HLV đọc hiệu lệnh như trong bộ đàm → "Trái" / "Phải": nhìn về hướng rẽ trước, nghiêng người nhẹ sang bên đó và kéo dây lái bên đó khoảng một phần tư, rồi nhả → "Cao tay" → bay cả vòng hạ cánh bằng lời: "đường lượn xuôi gió… rẽ trái… đường lượn cuối" → "Đứng dậy" → "Phanh".
- Số lần: 2–3 vòng hạ cánh đầy đủ, mỗi kịch bản gió ít nhất một lần.
- Lỗi cần tránh: kéo dây lái mà không nhìn hướng rẽ; kéo quá sâu, giữ quá lâu; phanh sớm khi còn cao.
- Đạt khi: làm đúng mọi lệnh trong 2 vòng liền, nói đúng tên từng đường lượn.
Bài tập 3. Mô phỏng giật dù phụ
- Mục đích: biến trình tự nhìn – nắm – giật – ném thành phản xạ, làm xong trong khoảng 3 giây.
- Cách làm: treo trên simulator với đai có khoang dù phụ tập (không dùng dù phụ thật của bạn) → tay cầm dây lái, mắt nhắm hoặc nhìn lên → HLV hô "Dù phụ!" bất ngờ, có lần lắc hoặc xoay đai → nhìn – nắm – giật – ném vào khoảng trống HLV chỉ → hai tay mô phỏng thu dù chính (kéo riser C) → ngồi thẳng, chân khép, chuẩn bị tiếp đất lăn người.
- Số lần: 5–6 lần, cả khi đai đứng yên và khi đai bị xoay.
- Lỗi cần tránh: mò tay giật mà không nhìn; giật ngang làm kẹt túi dù; ném nhẹ, ném về phía dù chính; quên thu dù chính.
- Đạt khi: 3 lần liền đúng đủ bốn bước, trong khoảng 3 giây, và thu dù chính.
Bài tập 4. Đi bộ vòng hạ cánh trên bãi Clubhouse
- Mục đích: nhìn tận mắt điểm ngắm, vùng giảm độ cao, vật cản và hai kịch bản gió trước khi bay.
- Cách làm: đọc ống gió, nói hướng và sức gió → đặt điểm ngắm → đi bộ theo đường lượn xuôi gió, rẽ đường lượn ngang, rẽ đường lượn cuối, dừng ở điểm ngắm, vừa đi vừa nói to tên từng đường → làm lại với kịch bản gió ngược lại → đi thêm mẫu cho học viên mới: số 8 ở phía cuối gió rồi đi thẳng vào bãi → HLV hỏi: "bộ đàm mất tiếng ở đường lượn xuôi gió, bạn làm gì?".
- Số lần: ít nhất 2 vòng, mỗi kịch bản một vòng.
- Lỗi cần tránh: đi xuôi gió ở đường lượn cuối; vòng hạ cánh cắt ngang qua vật cản; quên chọn bãi dự phòng.
- Đạt khi: đi đúng hai vòng, chỉ đúng vật cản, trả lời đúng câu hỏi mất liên lạc.
Bài tập 5. Bay thực tế cùng HLV một chuyến
- Mục đích: nhìn từ trên cao toàn bộ chuyến bay của ngày mai: bãi cất, tuyến bay, vùng giảm độ cao, vòng hạ cánh và bãi hạ; cảm nhận dù trong không khí thật.
- Cách làm: HLV điều khiển dù hai chỗ ngồi, bạn ngồi phía trước → trước khi cất cánh nói lại kế hoạch bay → khi bay, HLV chỉ cho bạn từng mốc: bãi hạ, ống gió, vùng giảm độ cao, đường lượn → nếu trời êm, HLV có thể để bạn cầm dây lái một đoạn → bạn đứng dậy, tiếp đất cùng HLV ở bãi Clubhouse.
- Số lần: 1 chuyến.
- Lỗi cần tránh: chỉ ngắm cảnh mà quên quan sát tuyến bay; ngại hỏi khi chưa hiểu.
- Đạt khi: sau khi hạ cánh, bạn vẽ lại đúng tuyến bay và vòng hạ cánh vừa bay.
Lưu ý: chuyến bay cùng HLV chỉ cất cánh khi gió hợp; nếu không, HLV dời sang lúc khác trong ngày hoặc sáng hôm sau.
Bài tập 6. Ghi sổ và kiểm tra miệng
- Mục đích: chốt lại toàn bộ lý thuyết trước ngày bay đơn.
- Cách làm: ghi chuyến bay cùng HLV vào sổ, vẽ vòng hạ cánh cho hai kịch bản gió → HLV hỏi ngẫu nhiên: hạng dù của bạn, tay giật ở đâu, gió bao nhiêu thì không bay, vì sao hạ cánh ngược gió, mất liên lạc thì làm gì.
- Số lần: cuối ngày.
- Lỗi cần tránh: trả lời thuộc lòng mà không hiểu vì sao.
- Đạt khi: trả lời đúng mọi câu hỏi và sổ có chữ ký HLV.
6. Kiểm soát tâm lý, áp lực và hồi hộp (tham khảo)
Tối ngày 5, gần như học viên nào cũng hồi hộp. Một chút sợ là tốt: nó làm bạn cẩn thận. Hoảng loạn hay cứng người mới nguy hiểm. Phần này để bạn đọc thêm, không phải bài kiểm tra.
- Tự kiểm tra trước khi bay (IMSAFE): ốm, thuốc, căng thẳng, rượu bia, mệt, cảm xúc. Có một mục không ổn thì nói với HLV. Một cốc bia tối hôm trước cũng đáng kể.
- Thở chậm, nói to các bước. Khi tim đập nhanh: thở ra dài, chậm vài lần; rồi đọc to từng bước kiểm tra như ở ngày 4. Nói to giúp đầu óc tập trung vào việc đang làm.
- Tập tưởng tượng. Tối nay nhắm mắt bay lại trong đầu chuyến bay ngày mai: kiểm tra, dựng dù, chạy, ngồi vào đai, bay ra bãi hạ, vòng hạ cánh, tiếp đất. Người đã "bay" trong đầu nhiều lần sẽ bình tĩnh hơn.
- Không có áp lực "phải bay". "Ngày cuối khoá rồi", "cả nhóm đều bay rồi", "đã đi xa tới đây" là những áp lực làm phi công ra quyết định sai. Thời tiết hay sức khoẻ không hợp thì bay vào hôm khác; khoá học có ngày dự phòng cho việc này.
Các tài liệu đào tạo hàng không còn nêu năm thái độ dễ dẫn tới tai nạn. Nhận ra mình đang nghĩ như vậy là đã an toàn hơn một nửa:
| Thái độ | Câu trong đầu | Câu nên tự nhắc |
|---|---|---|
| Chống đối quy định | "Đừng bảo tôi phải làm gì" | "Làm theo quy trình" |
| Bốc đồng | "Làm nhanh đi" | "Khoan, nghĩ trước đã" |
| Tưởng mình không thể gặp nạn | "Chuyện đó không xảy ra với tôi" | "Nó có thể xảy ra với tôi" |
| Ra vẻ anh hùng | "Tôi làm được, xem này" | "Liều là dại" |
| Buông xuôi | "Làm gì cũng thế thôi" | "Tôi thay đổi được kết quả" |
Và điều quan trọng nhất: bạn luôn có quyền nói "tôi chưa sẵn sàng". HLV của Mebayluon sẽ không bao giờ bắt bạn bay khi bạn chưa chắc chắn.
7. Chuẩn đầu ra giai đoạn 4
HLV soát từng dòng và ký sổ. Chỉ khi đạt đủ, bạn mới sang ngày 6.
| # | Tiêu chí | Kiểm bằng |
|---|---|---|
| 1 | Nói đúng hạng EN của dù mình bay và vì sao học viên bay dù EN A | Hỏi miệng |
| 2 | Đội mũ, cài quai, thử liên lạc bộ đàm đúng quy trình | Bài 5 |
| 3 | Chỉ đúng tay giật dù phụ trên đai của mình mà không phải tìm lâu | Bài 3 |
| 4 | Mô phỏng ném dù phụ đủ bốn bước trong khoảng 3 giây và thu dù chính: 3 lần | Bài 3 |
| 5 | Vào đai và đứng dậy đúng, không kéo hay buông dây lái | Bài 1–2 |
| 6 | Đọc ống gió: nói đúng hướng, sức gió và có bay được không | Bài 4 |
| 7 | Giải thích được ground speed khi bay ngược gió và xuôi gió bằng một ví dụ số | Hỏi miệng |
| 8 | Đi đúng vòng hạ cánh chữ U cho cả hai kịch bản gió và mẫu cho học viên mới ở bãi Clubhouse; biết làm gì khi mất liên lạc | Bài 4 |
| 9 | Hoàn thành chuyến bay cùng HLV và vẽ lại đúng tuyến bay | Bài 5 |
| 10 | Thái độ: tự kiểm tra sức khoẻ, dám nói khi chưa sẵn sàng | Cả ngày |
8. Ngày mai: những chuyến bay đơn đầu tiên
Đạt chuẩn giai đoạn 4, bạn đã có đủ những gì cần cho ngày 6: chuyến bay cao đầu tiên của bạn, tự cất cánh từ bãi gần đỉnh đèo Khau Phạ, một HLV hướng dẫn ở bãi cất, một HLV đón và gọi bộ đàm cho bạn ở bãi hạ. Tối nay ăn uống đầy đủ, ngủ sớm, chuẩn bị đồ bay và "bay" trước chuyến bay ấy trong đầu một lần.
Muốn học theo lộ trình này? Xem chi tiết khoá dù lượn cấp tốc P1–P2 (5–7 ngày) tại Khau Phạ, hoặc đặt lịch và hỏi HLV trực tiếp.
Loạt bài lộ trình học dù lượn P1–P2:
- Ngày 1–2: tập mặt đất
- Ngày 3: slalom, huỷ dù và gấp dù
- Ngày 4: bay thấp bằng kéo tời tay
- Ngày 5: lý thuyết, khí tượng và mô phỏng (bài này)
- Ngày 6: chuyến bay cao đầu tiên
Câu hỏi thường gặp
Ngày 5 đã bay một mình chưa?
Chưa. Ngày 5 bạn học lý thuyết, tập trên simulator và bay một chuyến cùng HLV. Những chuyến bay đơn đầu tiên là ở ngày 6, khi bạn đã đạt chuẩn giai đoạn 4.
Dù phụ của học viên lắp ở đâu?
Trong khoang dù phụ của đai ngồi, thường ở dưới ghế hoặc phía trước bụng. Mỗi đai có vị trí tay giật riêng; HLV chỉ cho bạn trên đúng chiếc đai bạn mặc và bạn chạm tay vào nó trước mỗi chuyến bay.
Gió bao nhiêu thì học viên được bay?
Tốt nhất gió đều 2–4 m/s (7–15 km/h). Từ khoảng 5 m/s (18 km/h), hoặc khi gió giật mạnh, đổi hướng nhiều, học viên không bay. Quyết định cuối cùng theo đánh giá của HLV tại bãi.
Nếu mất liên lạc bộ đàm khi đang bay thì sao?
Dù vẫn bay bình thường. Làm đúng kế hoạch đã thống nhất trên mặt đất, đọc ống gió ở bãi hạ, chọn phần bãi rộng nhất không vật cản và hạ cánh ngược gió, sẵn sàng tiếp đất lăn người.
Chuyến bay cùng HLV ở ngày 5 để làm gì?
Để bạn nhìn từ trên cao đúng tuyến bay, vùng giảm độ cao và vòng hạ cánh của ngày mai, và cảm nhận dù trong không khí thật trước khi tự bay.
Bài này là tài liệu học viên của Mebayluon cho giai đoạn 4, không thay cho buổi học với HLV. Đăng ký khoá P1–P2 tại Khau Phạ: học bay dù lượn ở Việt Nam.









